Vòng bi 430752904 NSK

Vòng bi 430752904 NSK

  • ổ bi hôp số / vòng bi hộp số
  • Thương hiệu: NTN / NSK/ KOYO/ SKF/ TRANS…
  • Xuất xứ: Nhật / Châu âu/ Trung quốc/ Đài loan
  • Tình trạng: Vòng bi có sẵn / Mới 100%, nhập khẩu nguyên chiếc
  • Tư ván kỹ thuật “: 0968 98 97 96 ( zalo online 24/7)
  • Catalo sản phẩm : VÒNG BI LỆCH TÂM
  • Mô tả

Mô tả

Vòng bi 430752904 NSK NSK, KOYO, SKF, Bac đạn giá rẻ : Hotline : 0968 98 97 96 Nhà cung cấp Vòng bi bạc đạn, hàng tồn có sẵn, giao miễn phí.

1 .Vòng bi lệch tâm cấu tạo – Vòng bi 430752904 NSK

Vòng bi lệch tâm, hay còn gọi là bạc đạn lệch tâm, là một loại vòng bi đặc biệt được thiết kế để tạo ra chuyển động quay không đồng đều. Khác với các loại vòng bi thông thường, vòng bi lệch tâm có một trục quay lệch tâm so với tâm của vòng bi, tạo ra một lực ép không đổi lên các con lăn.

Cấu Tạo – Vòng bi 430752904 NSK

Một vòng bi lệch tâm cơ bản bao gồm các phần sau:

    • Vòng ngoài: Phần cố định, thường được lắp vào vỏ máy.
    • Vòng trong: Lắp vào trục quay lệch tâm.
    • Các con lăn: Có thể là bi hoặc con lăn trụ, chịu lực ép từ vòng trong.
    • Lồng: Giữ các con lăn cách đều nhau.
    • Trục lệch tâm: Phần quan trọng nhất, tạo ra lực ép không đổi lên các con lăn.
  • Hình ảnh Vòng bi lệch tâm NSK
BẠC ĐẠN HỘP SỐ

BẠC ĐẠN HỘP SỐ

  • Ưu Điểm – Vòng bi 430752904 NSK

    • Tạo ra chuyển động quay không đồng đều: Đây là đặc tính chính của vòng bi lệch tâm, được ứng dụng trong nhiều cơ cấu cần điều chỉnh tốc độ hoặc lực ép một cách chính xác.
    • Chịu tải trọng lớn: Vòng bi lệch tâm có khả năng chịu tải trọng lớn, đặc biệt là tải trọng hướng tâm.
    • Độ bền cao: Nhờ cấu tạo đơn giản và vật liệu chất lượng, vòng bi lệch tâm có tuổi thọ cao.
    • Dễ lắp đặt và bảo dưỡng: Vòng bi lệch tâm dễ dàng lắp đặt và bảo dưỡng.

      Nguyên Lý Hoạt Động

      Khi trục quay lệch tâm quay, vòng trong cũng quay theo, tạo ra một lực ép không đổi lên các con lăn. Lực ép này làm cho các con lăn di chuyển theo một quỹ đạo hình elip, tạo ra một chuyển động quay không đồng đều. Chuyển động này có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi độ lệch tâm của trục quay.

      2. Ứng Dụng – Vòng bi 430752904 NSK 

    Vòng bi lệch tâm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:

    • Công nghiệp:
      • Máy móc công nghiệp: Máy ép, máy nghiền, máy trộn…
      • Hệ thống băng tải: Điều chỉnh tốc độ băng tải.
      • Thiết bị đóng gói: Điều khiển lực ép của các cơ cấu đóng gói.
    • Ô tô:
      • Hệ thống ly hợp: Điều chỉnh lực ma sát giữa đĩa ly hợp và đĩa ma sát.
    • Nông nghiệp:
      • Máy móc nông nghiệp: Máy băm, máy xay…
    • Điện tử:
      • Thiết bị điều khiển: Điều chỉnh tốc độ động cơ.

    3. Lưu Ý Khi Sử Dụng – Vòng bi 430752904 NSK

    • Lựa chọn vòng bi phù hợp: Cần chọn vòng bi có kích thước, tải trọng và tốc độ phù hợp với ứng dụng.
    • Bôi trơn: Cần bôi trơn vòng bi định kỳ để đảm bảo hoạt động trơn tru và kéo dài tuổi thọ.
    • Lắp đặt chính xác: Lắp đặt vòng bi chính xác để tránh gây hư hỏng.

    4. Sản phẩm vòng bi hộp số có sẵn giảm giá – Vòng bi 430752904 NSK 

    Đặt hàng facebook : Ổ bi bạc đạn lệch tâm0968 98 97 96

    Ổ bi 408  YXX KOYO Nhật, Vong bi 408  YXX KOYO Nhật, Bearings 408  YXX KOYO Nhật,
    Ổ bi 40908-15 KOYO Nhật, Vong bi 40908-15 KOYO Nhật, Bearings 40908-15 KOYO Nhật,
    Ổ bi 41008-15 KOYO Nhật, Vong bi 41008-15 KOYO Nhật, Bearings 41008-15 KOYO Nhật,
    Ổ bi 41011-15 KOYO Nhật, Vong bi 41011-15 KOYO Nhật, Bearings 41011-15 KOYO Nhật,
    Ổ bi 4110608  YEX KOYO Nhật, Vong bi 4110608  YEX KOYO Nhật, Bearings 4110608  YEX KOYO Nhật,
    Ổ bi 41611-15 KOYO Nhật, Vong bi 41611-15 KOYO Nhật, Bearings 41611-15 KOYO Nhật,
    Ổ bi 41611-15 YEX2 KOYO Nhật, Vong bi 41611-15 YEX2 KOYO Nhật, Bearings 41611-15 YEX2 KOYO Nhật,
    Ổ bi 41617-25 KOYO Nhật, Vong bi 41617-25 KOYO Nhật, Bearings 41617-25 KOYO Nhật,
    Ổ bi 41617-25 YEX2 KOYO Nhật, Vong bi 41617-25 YEX2 KOYO Nhật, Bearings 41617-25 YEX2 KOYO Nhật,
    Ổ bi 4162935 YEX2 KOYO Nhật, Vong bi 4162935 YEX2 KOYO Nhật, Bearings 4162935 YEX2 KOYO Nhật,
    Ổ bi 4164351 YEX2 KOYO Nhật, Vong bi 4164351 YEX2 KOYO Nhật, Bearings 4164351 YEX2 KOYO Nhật,
    Ổ bi 41659 YEX2 KOYO Nhật, Vong bi 41659 YEX2 KOYO Nhật, Bearings 41659 YEX2 KOYO Nhật,