Vòng bi 1380/1328X
- Hotline : 0968 98 97 96 (Zalo 24/7)
- Thương Hiệu : TIMKEN
- Xuất xứ: USA
- Tình trạng : Hàng mới 100% – Nhập khẩu – Hàng có sẵn
- Web: www.https://thuyngocha.com.vn
- Vòng bi côn hệ Inch Timken / Bạc đạn côn hệ lẻ TIMKEN
- bạc đạn Côn một dãy, bạc đạn côn hai dãy
- CATALO Sản phẩm : Catalogue Vòng bi TIMKEN
- Mô tả
Mô tả
Vòng bi 1380/1328X – Timken, SKF, NTN – Hotline tư vấn – hỗ trợ kỹ thuật – 0968.98.97.96 (zalo 24/7)
www.thuyngocha.com.vn
Hàng có sẵn giao miễn phí Toàn Quốc Nhà nhập phân phối sỉ Vòng bi bạc đạn, gối đỡ, dây curoa Cam kết giá luôn rẻ hơn thị trường
1. Vòng bi 1380/1328X và các sản phẩm khác tương đương
| Vòng bi 355A – 354X Koyo, | Bạc đạn 355A – 354X Koyo, | Ổ bi 355A – 354X Koyo, |
| Vòng bi 3760 – 3720 Koyo, | Bạc đạn 3760 – 3720 Koyo, | Ổ bi 3760 – 3720 Koyo, |
| Vòng bi 3782 – 3720 Koyo, | Bạc đạn 3782 – 3720 Koyo, | Ổ bi 3782 – 3720 Koyo, |
| Vòng bi 3783 – 3720 Koyo, | Bạc đạn 3783 – 3720 Koyo, | Ổ bi 3783 – 3720 Koyo, |
| Vòng bi 3783 – 720V Koyo, | Bạc đạn 3783 – 720V Koyo, | Ổ bi 3783 – 720V Koyo, |
| Vòng bi 3782 – 720V Koyo, | Bạc đạn 3782 – 720V Koyo, | Ổ bi 3782 – 720V Koyo, |
| Vòng bi 3783 – 3726 Koyo, | Bạc đạn 3783 – 3726 Koyo, | Ổ bi 3783 – 3726 Koyo, |
| Vòng bi 3782 – 3726 Koyo, | Bạc đạn 3782 – 3726 Koyo, | Ổ bi 3782 – 3726 Koyo, |
| Vòng bi 3782 – 3727 Koyo, | Bạc đạn 3782 – 3727 Koyo, | Ổ bi 3782 – 3727 Koyo, |
| Vòng bi 3783 – 3727 Koyo, | Bạc đạn 3783 – 3727 Koyo, | Ổ bi 3783 – 3727 Koyo, |
| Vòng bi 3783 – 3730 Koyo, | Bạc đạn 3783 – 3730 Koyo, | Ổ bi 3783 – 3730 Koyo, |
| Vòng bi 3782 – 3730 Koyo, | Bạc đạn 3782 – 3730 Koyo, | Ổ bi 3782 – 3730 Koyo, |
| Vòng bi 3783 – 3732 Koyo, | Bạc đạn 3783 – 3732 Koyo, | Ổ bi 3783 – 3732 Koyo, |
| Vòng bi 3782 – 3732 Koyo, | Bạc đạn 3782 – 3732 Koyo, | Ổ bi 3782 – 3732 Koyo, |
| Vòng bi 3782 – 3733 Koyo, | Bạc đạn 3782 – 3733 Koyo, | Ổ bi 3782 – 3733 Koyo, |
| Vòng bi 3783 – 3733 Koyo, | Bạc đạn 3783 – 3733 Koyo, | Ổ bi 3783 – 3733 Koyo, |
| Vòng bi 3782 – 3735 Koyo, | Bạc đạn 3782 – 3735 Koyo, | Ổ bi 3782 – 3735 Koyo, |
| Vòng bi 3783 – 3735 Koyo, | Bạc đạn 3783 – 3735 Koyo, | Ổ bi 3783 – 3735 Koyo, |
| Vòng bi 386AS – 382a Koyo, | Bạc đạn 386AS – 382a Koyo, | Ổ bi 386AS – 382a Koyo, |
| Vòng bi 385AS – 383 Koyo, | Bạc đạn 385AS – 383 Koyo, | Ổ bi 385AS – 383 Koyo, |
| Vòng bi 385AX – 383 Koyo, | Bạc đạn 385AX – 383 Koyo, | Ổ bi 385AX – 383 Koyo, |







