Vòng bi 455/452A
- Hotline : 0968 98 97 96 (Zalo 24/7)
- Thương Hiệu : TIMKEN
- Xuất xứ: USA
- Tình trạng : Hàng mới 100% – Nhập khẩu – Hàng có sẵn
- Web: www.https://thuyngocha.com.vn
- Vòng bi côn hệ Inch Timken / Bạc đạn côn hệ lẻ TIMKEN
- bạc đạn Côn một dãy, bạc đạn côn hai dãy
- CATALO Sản phẩm : Catalogue Vòng bi TIMKEN
- Mô tả
Mô tả
Vòng bi 455/452A – Timken, SKF, NTN – Hotline tư vấn – hỗ trợ kỹ thuật – 0968.98.97.96 (zalo 24/7)
www.thuyngocha.com.vn
Hàng có sẵn giao miễn phí Toàn Quốc Nhà nhập phân phối sỉ Vòng bi bạc đạn, gối đỡ, dây curoa Cam kết giá luôn rẻ hơn thị trường
1. Vòng bi 455/452A và các sản phẩm khác tương đương
| bạc đạn Mỹ Koyo LM72849, | Vòng bi Mỹ Koyo LM72849, | bi côn hệ số lẻ Koyo LM72849, |
| bạc đạn Mỹ Koyo M12610, | Vòng bi Mỹ Koyo M12610, | bi côn hệ số lẻ Koyo M12610, |
| bạc đạn Mỹ Koyo M12648, | Vòng bi Mỹ Koyo M12648, | bi côn hệ số lẻ Koyo M12648, |
| bạc đạn Mỹ Koyo M12648A, | Vòng bi Mỹ Koyo M12648A, | bi côn hệ số lẻ Koyo M12648A, |
| bạc đạn Mỹ Koyo M88610A, | Vòng bi Mỹ Koyo M88610A, | bi côn hệ số lẻ Koyo M88610A, |
| bạc đạn Mỹ 1380H/1328 Koyo, | Vòng bi Mỹ 1380H/1328 Koyo, | bi côn hệ số lẻ 1380H/1328 Koyo, |
| bạc đạn Mỹ 1380H/1328X Koyo, | Vòng bi Mỹ 1380H/1328X Koyo, | bi côn hệ số lẻ 1380H/1328X Koyo, |
| bạc đạn Mỹ 1380/1328X Koyo, | Vòng bi Mỹ 1380/1328X Koyo, | bi côn hệ số lẻ 1380/1328X Koyo, |
| bạc đạn Mỹ 1380/1329 Koyo, | Vòng bi Mỹ 1380/1329 Koyo, | bi côn hệ số lẻ 1380/1329 Koyo, |
| bạc đạn Mỹ 1380H/1329 Koyo, | Vòng bi Mỹ 1380H/1329 Koyo, | bi côn hệ số lẻ 1380H/1329 Koyo, |
| bạc đạn Mỹ 1755/1729 Koyo, | Vòng bi Mỹ 1755/1729 Koyo, | bi côn hệ số lẻ 1755/1729 Koyo, |
| bạc đạn Mỹ 1755/1729X Koyo, | Vòng bi Mỹ 1755/1729X Koyo, | bi côn hệ số lẻ 1755/1729X Koyo, |
| bạc đạn Mỹ 1755/1730 Koyo, | Vòng bi Mỹ 1755/1730 Koyo, | bi côn hệ số lẻ 1755/1730 Koyo, |
| bạc đạn Mỹ 1755/1738X Koyo, | Vòng bi Mỹ 1755/1738X Koyo, | bi côn hệ số lẻ 1755/1738X Koyo, |
| bạc đạn Mỹ 1975/22 Koyo, | Vòng bi Mỹ 1975/22 Koyo, | bi côn hệ số lẻ 1975/22 Koyo, |
| bạc đạn Mỹ 1975/29 Koyo, | Vòng bi Mỹ 1975/29 Koyo, | bi côn hệ số lẻ 1975/29 Koyo, |
| bạc đạn Mỹ 1975/30 Koyo, | Vòng bi Mỹ 1975/30 Koyo, | bi côn hệ số lẻ 1975/30 Koyo, |
| bạc đạn Mỹ 1975/31 Koyo, | Vòng bi Mỹ 1975/31 Koyo, | bi côn hệ số lẻ 1975/31 Koyo, |
| bạc đạn Mỹ 1975/32 Koyo, | Vòng bi Mỹ 1975/32 Koyo, | bi côn hệ số lẻ 1975/32 Koyo, |
| bạc đạn Mỹ 2380/2320 Koyo, | Vòng bi Mỹ 2380/2320 Koyo, | bi côn hệ số lẻ 2380/2320 Koyo, |







